never-ending

/ˌnɛvərˈɛndɪŋ/
tính từ
  • Bất tận, không bao giờ hết.
Tính từ
  1. Không có kết thúc hoặc là vô tận.
    Having no end or being endless.
    Từ đồng nghĩa:unendingeternal
🎬 Nghe “never-ending” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish