nief
/niːf/Danh từ
- (sử học) Nông nô hay nô lệ sinh ra trong cảnh nô lệ.(historical) A serf or bondsman born into servitude.
- (chủ yếu là Scotland, Ireland, Bắc Anh) Một bàn tay nắm chặt; nắm đấm.(chiefly Scotland, Ireland, Northern England) A clenched hand; fist.
- (chủ yếu là Scotland, Ireland, Bắc Anh) Một nắm hoặc nắm tay.(chiefly Scotland, Ireland, Northern England) A handful or fistful.
- (chủ yếu là Scotland, Ireland, Bắc Anh) Tay cầm của một thanh kiếm hoặc mái chèo.(chiefly Scotland, Ireland, Northern England) The handgrip of a sword or oar.
Chưa có góp ý cho “nief”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nief” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish