nief

/niːf/
Danh từ
  1. (sử học) Nông nô hay nô lệ sinh ra trong cảnh nô lệ.
    (historical) A serf or bondsman born into servitude.
  2. (chủ yếu là Scotland, Ireland, Bắc Anh) Một bàn tay nắm chặt; nắm đấm.
    (chiefly Scotland, Ireland, Northern England) A clenched hand; fist.
  3. (chủ yếu là Scotland, Ireland, Bắc Anh) Một nắm hoặc nắm tay.
    (chiefly Scotland, Ireland, Northern England) A handful or fistful.
  4. (chủ yếu là Scotland, Ireland, Bắc Anh) Tay cầm của một thanh kiếm hoặc mái chèo.
    (chiefly Scotland, Ireland, Northern England) The handgrip of a sword or oar.

Chưa có góp ý cho “nief”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “nief” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish