nigh

/ˈnaɪ/
tính từ
  • thơ gần, ở gần.
Tính từ
  1. (cổ, ​​thơ) Gần, gần kề.
    (archaic, poetic) Near, close by.
    The end is nigh!
    Sự kết thúc đã đến gần!
    Từ đồng nghĩa:closenear
  2. Không xa cách về trình độ, họ hàng, hoàn cảnh, v.v.; liên minh chặt chẽ; thân mật.
    Not remote in degree, kindred, circumstances, etc.; closely allied; intimate.
    Từ đồng nghĩa:closenear
Động từ
  1. (ambitransitive) đến gần (đến); tiếp cận; đến gần
    (ambitransitive) to draw nigh (to); to approach; to come near
Trạng từ
  1. Gần như, gần như vậy.
    Almost, nearly.
Giới từ
  1. gần ; gần với
    near; close to
    When the Moon is horned […] is it not ever nigh the Sun?
    Khi Mặt trăng mọc sừng […] có phải nó không bao giờ đến gần Mặt trời không?
🎬 Nghe “nigh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish