nigh
/ˈnaɪ/tính từ
- thơ gần, ở gần.
Tính từ
- (cổ, thơ) Gần, gần kề.(archaic, poetic) Near, close by.The end is nigh!Sự kết thúc đã đến gần!
- Không xa cách về trình độ, họ hàng, hoàn cảnh, v.v.; liên minh chặt chẽ; thân mật.Not remote in degree, kindred, circumstances, etc.; closely allied; intimate.
Động từ
- (ambitransitive) đến gần (đến); tiếp cận; đến gần(ambitransitive) to draw nigh (to); to approach; to come near
Trạng từ
- Gần như, gần như vậy.Almost, nearly.
Giới từ
- gần ; gần vớinear; close toWhen the Moon is horned […] is it not ever nigh the Sun?Khi Mặt trăng mọc sừng […] có phải nó không bao giờ đến gần Mặt trời không?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nigh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish