niggerball

Danh từ
  1. (đếm được, Nam Phi, ghi ngày tháng, xúc phạm) Một con yêu tinh lớn màu đen (kẹo lâu trôi).
    (countable, South Africa, dated, offensive) A large black gobstopper (long-lasting candy).
    1972, Contrast, Volume 8, South African Literary Journal Nigger-balls are the best sweets. You get four for a penny. When the black is sucked off you get pink and blue and blue-green, but you can't bite them until you've sucked them small or you'll chip your teeth.
    1972, Contrast, Tập 8, Tạp chí Văn học Nam Phi Nigger-ball là loại đồ ngọt ngon nhất. Bạn nhận được bốn cho một xu. Khi hút hết màu đen, bạn sẽ có màu hồng, xanh lam và xanh lam, nhưng bạn không thể cắn chúng cho đến khi bạn mút chúng thật nhỏ nếu không bạn sẽ bị sứt răng.
  2. (không đếm được, Mỹ, xúc phạm, xúc phạm, nói xấu dân tộc) Môn thể thao bóng rổ.
    (uncountable, US, derogatory, offensive, ethnic slur) The sport of basketball.
🎬 Nghe “niggerball” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish