nigget

/ˈnɪ.d͡ʒət/
Danh từ
  1. Một loài côn trùng nhỏ, đặc biệt là loài được phù thủy sử dụng làm linh thú của mình.
    A small insect, especially one used by a witch as her familiar.
🎬 Nghe “nigget” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish