niggly
/ˈnɪɡ(ə)li/Tính từ
- Tính khí thất thường, đặc biệt là về những chi tiết nhỏ nhặt.Bad-tempered, especially about trivial details.
- Tầm thường, không đáng kểTrivial, insignificant
- Khó tính, chú ý quá nhiều đến những chi tiết nhỏ.Pernickety, paying too much attention to small details.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “niggly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish