niggly

/ˈnɪɡ(ə)li/
Tính từ
  1. Tính khí thất thường, đặc biệt là về những chi tiết nhỏ nhặt.
    Bad-tempered, especially about trivial details.
  2. Tầm thường, không đáng kể
    Trivial, insignificant
  3. Khó tính, chú ý quá nhiều đến những chi tiết nhỏ.
    Pernickety, paying too much attention to small details.
🎬 Nghe “niggly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish