nill
/ˈnil/Động từ
- (phụ trợ phương thức, lỗi thời) Không sẵn lòng; sẽ không (+ nguyên mẫu).(modal auxiliary, obsolete) To be unwilling; will not (+ infinitive).
- (nội động từ, cổ xưa) Không sẵn lòng.(intransitive, archaic) To be unwilling.
- (Từ lóng, cổ) Từ chối, bác bỏ, phủ định.(transitive, archaic) To reject, refuse, negate.
Danh từ
- Những tia lửa sáng rực bắn ra từ đồng thau nóng chảy.Shining sparks thrown off from melted brass.
- Những vảy sắt nóng từ lò rèn.Scales of hot iron from the forge.
- (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với oxit kẽm, đặc biệt là dạng màu trắng được sử dụng trong y học và mỹ phẩm.(obsolete) Synonym of zinc oxide, particularly white forms used in medicine and cosmetics.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish