nill

/ˈnil/
Động từ
  1. (phụ trợ phương thức, lỗi thời) Không sẵn lòng; sẽ không (+ nguyên mẫu).
    (modal auxiliary, obsolete) To be unwilling; will not (+ infinitive).
  2. (nội động từ, cổ xưa) Không sẵn lòng.
    (intransitive, archaic) To be unwilling.
  3. (Từ lóng, cổ) Từ chối, bác bỏ, phủ định.
    (transitive, archaic) To reject, refuse, negate.
Danh từ
  1. Những tia lửa sáng rực bắn ra từ đồng thau nóng chảy.
    Shining sparks thrown off from melted brass.
  2. Những vảy sắt nóng từ lò rèn.
    Scales of hot iron from the forge.
  3. (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với oxit kẽm, đặc biệt là dạng màu trắng được sử dụng trong y học và mỹ phẩm.
    (obsolete) Synonym of zinc oxide, particularly white forms used in medicine and cosmetics.
🎬 Nghe “nill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish