nipples

/ˈnɪpəl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "nipples". Phiên âm /ˈnɪpəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "nipples" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “nipples” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish