niveous

/ˈnɪvi.əs/
Tính từ
  1. Có tuyết; giống như tuyết.
    Snowy; resembling snow.
🎬 Nghe “niveous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish