no later than

/noʊ ˈleɪtər ðən/
Giới từ
  1. Trước.
    Before.
    He will arrive no later than ten o'clock.
    Anh ấy sẽ đến không muộn hơn mười giờ.
Liên từ
  1. Trước đây.
    Before.
    He will arrive no later than I will.
    Anh ấy sẽ đến không muộn hơn tôi.
🎬 Nghe “no later than” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish