no more

/ˈmoɚ/
Tính từ
  1. (thành ngữ) Không còn nữa; không còn nữa.
    (idiomatic) Not any more; no further.
    There's no more wine.
    Không còn rượu nữa.
  2. (Thành ngữ) Chết, không còn tồn tại.
    (idiomatic) Dead, no longer in existence.
    She held him until he was no more.
    Cô ôm anh cho đến khi anh không còn nữa.
Trạng từ
  1. (thành ngữ) Không còn nữa; không còn nữa.
    (idiomatic) No longer; not any more.
    I will pay no more today.
    Hôm nay tôi sẽ không trả nữa.
  2. (ngày) Tương tự như vậy là không; cũng không.
    (dated) Equally not; not either.
    - I can't swim. - No more can I.
    - Tôi không biết bơi. - Tôi không thể nữa.
Thán từ
  1. Dừng lại đi! Đừng tiếp tục!
    Stop it! Don't continue!
Danh từ
  1. (thành ngữ, hiếm) Cái gì đó bị cấm từ một thời điểm nào đó trở đi, hoặc không tồn tại.
    (idiomatic, rare) Something that is from a certain point onwards forbidden, or non-existent.
🎬 Nghe “no more” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish