no-name
/ˈnoʊˌneɪm/Tính từ
- Thiếu tên, danh tính hoặc danh tiếng dễ nhận biết; không đáng chú ý.Lacking a recognizable name, identity, or reputation; not noteworthy.They went with a no-name shop on the edge of town.Họ đến một cửa hàng không tên ở rìa thị trấn.
Danh từ
- Ai đó hoặc thứ gì đó thiếu tên, danh tính hoặc danh tiếng dễ nhận biết.Someone or something lacking a recognizable name, identity, or reputation.If you hire some no-name for the job, be sure to check references.Nếu bạn thuê một số người không có tên cho công việc, hãy nhớ kiểm tra tài liệu tham khảo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “no-name” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish