no-name

/ˈnoʊˌneɪm/
Tính từ
  1. Thiếu tên, danh tính hoặc danh tiếng dễ nhận biết; không đáng chú ý.
    Lacking a recognizable name, identity, or reputation; not noteworthy.
    They went with a no-name shop on the edge of town.
    Họ đến một cửa hàng không tên ở rìa thị trấn.
Danh từ
  1. Ai đó hoặc thứ gì đó thiếu tên, danh tính hoặc danh tiếng dễ nhận biết.
    Someone or something lacking a recognizable name, identity, or reputation.
    If you hire some no-name for the job, be sure to check references.
    Nếu bạn thuê một số người không có tên cho công việc, hãy nhớ kiểm tra tài liệu tham khảo.
🎬 Nghe “no-name” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish