nolt
/noʊlt/Danh từ
- (lỗi thời, Scotland) gia súc(obsolete, Scotland) cattle
Chưa có góp ý cho “nolt”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nolt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish