non-finite verb

Danh từ
  1. (ngữ pháp) Dạng động từ không có chủ ngữ, không được biến tố theo thì, thể, tâm trạng, số lượng, giới tính hoặc người và không thể dùng làm vị ngữ.
    (grammar) A verb form that lacks a subject, is not inflected by tense, aspect, mood, number, gender or person and cannot serve as a predicate.
    Từ đồng nghĩa:verbalverbid
🎬 Nghe “non-finite verb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish