noncloudy

Tính từ
  1. Không nhiều mây.
    Not cloudy.
    a noncloudy day
    một ngày không mây
    Từ đồng nghĩa:cloudlessuncloudeduncloudy
🎬 Nghe “noncloudy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish