nonsparkling

Tính từ
  1. Không có ga; không chứa khí carbonat.
    Not sparkling; uncarbonated.
    Từ đồng nghĩa:stillunfizzy
🎬 Nghe “nonsparkling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish