nonstandard
/ˌnɑːnˈstændɚd/Tính từ
- Không chuẩn.Not standard.Từ đồng nghĩa:unstandard
- (ngôn ngữ học) Không phù hợp với tiêu chuẩn đa dạng hoặc ngôn ngữ được đa số người nói sử dụng.(linguistics) Not conforming to the standard variety, or to the language as used by the majority of its speakers.Từ đồng nghĩa:substandard
Danh từ
- Một cái gì đó không chuẩn.Something that is not standard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nonstandard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish