noontide

/ˈnün-ˌtīd/
danh từ
  • Buổi trưa, ban trưa.
Danh từ
  1. (Văn học) Giữa trưa, buổi trưa.
    (literary) Midday, noon.
  2. (nghĩa bóng) Đỉnh điểm; điểm cao.
    (figuratively) Climax; high point.
    Từ đồng nghĩa:peakpinnaclezenithacmeapex
🎬 Nghe “noontide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish