nostalgist

/nä-ˈstal-jə/
Danh từ
  1. Một người dễ bị hoài niệm.
    A person who is prone to nostalgia.
    Từ đồng nghĩa:nostalgic
🎬 Nghe “nostalgist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish