noyade
/nwaˈjaːd/Danh từ
- (chủ yếu là lịch sử) Một vụ giết người bằng cách chết đuối, đặc biệt là một trong những vụ được thực hiện trong Triều đại khủng bố của Pháp.(chiefly historical) A murder by drowning, especially one of those carried out during the French Reign of Terror.
Động từ
- (lịch sử, lỗi thời, từ nonce) Giết người bằng cách dìm chết, đặc biệt là trong thời kỳ Khủng bố của Pháp.(historical, obsolete, nonce word) To murder by drowning, especially during the French Reign of Terror.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “noyade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish