nuance

/ˈnuːˌɑːns/
danh từ
  • Sắc thái.
Danh từ
  1. (đếm được) Một sự khác biệt nhỏ.
    (countable) A minor distinction.
    hidden nuances
  2. Sự tinh tế hoặc chi tiết tốt.
    Subtlety or fine detail.
    Understanding the basics is easy, but appreciating the nuances takes years.
Động từ
  1. (ngoại động) Áp dụng một sắc thái cho; để thay đổi hoặc xác định lại một cách tinh tế.
    (transitive) To apply a nuance to; to change or redefine in a subtle way.
🎬 Nghe “nuance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish