nuance
/ˈnuːˌɑːns/danh từ
- Sắc thái.
Danh từ
- (đếm được) Một sự khác biệt nhỏ.(countable) A minor distinction.hidden nuances
- Sự tinh tế hoặc chi tiết tốt.Subtlety or fine detail.Understanding the basics is easy, but appreciating the nuances takes years.
Động từ
- (ngoại động) Áp dụng một sắc thái cho; để thay đổi hoặc xác định lại một cách tinh tế.(transitive) To apply a nuance to; to change or redefine in a subtle way.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nuance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish