np

/np*/
  • Công chứng viên (notary public).
  • Viết tắt.
Cụm từ
  1. —
    (text messaging, Internet) Abbreviation of no problem.
  2. —
    no pagination
  3. —
    no place (of publication)
🎬 Nghe “np” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish