np
/np*/- Công chứng viên (notary public).
- Viết tắt.
Cụm từ
- —(text messaging, Internet) Abbreviation of no problem.
- —no pagination
- —no place (of publication)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “np” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish