oat
/ˈoʊt/danh từ
- Yến mạch.
- Sáo bằng cọng yến mạch.
Danh từ
- (không đếm được) Cỏ ngũ cốc được trồng rộng rãi, điển hình là Avena sativa.(uncountable) Widely cultivated cereal grass, typically Avena sativa.The oat stalks made good straw.Thân cây yến làm rơm tốt.
- (đếm được) Bất kỳ loài, giống hoặc giống nào của bất kỳ loại cây có hạt tương tự nào thuộc chi Avena.(countable) Any of the numerous species, varieties, or cultivars of any of several similar grain plants in genus Avena.The wild red oat is thought to be the ancestor of modern food oats.Yến mạch đỏ hoang dã được cho là tổ tiên của yến mạch thực phẩm hiện đại.
- (thường ở số nhiều) Hạt của yến mạch, một loại ngũ cốc, được thu hoạch làm cây lương thực và thức ăn chăn nuôi.(usually as plural) The seeds of the oat, a grain, harvested as a food crop and for animal feed.
- Một chiếc tẩu nhạc đơn giản làm từ rơm yến mạch.A simple musical pipe made of oat-straw.
preposition phrase
- Dạng chữ cái thay thế của OAT.Alternative letter-case form of OAT.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish