obdurate

/ˈɑːbdərət/
tính từ
  • Cứng rắn, sắt đá, không lay chuyển.
  • Ngoan cố, cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh.
Tính từ
  1. Kiên trì một cách ngoan cố, thường làm điều sai trái; từ chối cải cách hoặc ăn năn.
    Stubbornly persistent, generally in wrongdoing; refusing to reform or repent.
  2. (lỗi thời) Thể chất cứng rắn, cứng rắn.
    (obsolete) Physically hardened, toughened.
  3. Cứng lại với cảm giác; cứng lòng.
    Hardened against feeling; hard-hearted.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm cứng lại; để khuất phục.
    (transitive, obsolete) To harden; to obdure.
🎬 Nghe “obdurate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish