obdurate
/ˈɑːbdərət/tính từ
- Cứng rắn, sắt đá, không lay chuyển.
- Ngoan cố, cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh.
Tính từ
- Kiên trì một cách ngoan cố, thường làm điều sai trái; từ chối cải cách hoặc ăn năn.Stubbornly persistent, generally in wrongdoing; refusing to reform or repent.
- (lỗi thời) Thể chất cứng rắn, cứng rắn.(obsolete) Physically hardened, toughened.
- Cứng lại với cảm giác; cứng lòng.Hardened against feeling; hard-hearted.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm cứng lại; để khuất phục.(transitive, obsolete) To harden; to obdure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “obdurate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish