oasis

/oʊˈeɪsəs/
danh từ
  • Ốc đảo.
  • Nơi màu mỡ; nơi nghỉ ngơi thoải mái.
Danh từ
  1. Một dòng suối nước ngọt, được bao quanh bởi vùng thực vật màu mỡ, trong sa mạc.
    A spring of fresh water, surrounded by a fertile region of vegetation, in a desert.
    Từ đồng nghĩa:islandrefuge
  2. (nghĩa bóng) Nơi hoặc tình huống yên tĩnh, thanh bình, tách biệt khỏi sự ồn ào, náo nhiệt xung quanh.
    (figuratively) A quiet, peaceful place or situation separated from surrounding noise or bustle.
    The park was an oasis in the middle of the busy city.
    Công viên là một ốc đảo giữa thành phố sầm uất.
  3. (nghĩa bóng) Một nơi hoặc một tình huống có nhiều hoa quả hoặc dồi dào, tách biệt khỏi sự cằn cỗi hoặc khan hiếm xung quanh.
    (figuratively) A place or situation of fruitfulness or abundance separated from surrounding barrenness or scarcity.
🎬 Nghe “oasis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish