obelus

/ˈä-bə-ləs/
danh từ
  • Dấu ôben (ghi vào các bản thảo xưa để chỉ một từ hay một đoạn còn nghi ngờ).
  • Dấu ghi chú ôben (ghi ở lề).
Danh từ
  1. (lịch sử) Một ký hiệu giống như một đường ngang (-), đôi khi cùng với một hoặc hai dấu chấm (ví dụ: ⨪ hoặc ÷), được sử dụng trong các bản thảo và văn bản cổ để đánh dấu một từ hoặc đoạn văn là nghi ngờ hoặc giả mạo hoặc dư thừa; một đài tưởng niệm.
    (historical) A symbol resembling a horizontal line (–), sometimes together with one or two dots (for example, ⨪ or ÷), which was used in ancient manuscripts and texts to mark a word or passage as doubtful or spurious, or redundant; an obelisk.
  2. Biểu tượng con dao găm (†), được sử dụng trong ấn phẩm in làm dấu tham chiếu để hướng người đọc đến chú thích cuối trang, ghi chú bên lề, v.v.; bên cạnh tên của một người để cho biết người đó đã chết; hoặc bên cạnh ngày tháng để ghi rõ đó là ngày mất của một người; một đài tưởng niệm.
    A dagger symbol (†), which is used in printed matter as a reference mark to refer the reader to a footnote, marginal note, etc.; beside a person's name to indicate that the person is deceased; or beside a date to indicate that it is a person's death date; an obelisk.
🎬 Nghe “obelus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish