obelisk

/ˈɑːbəˌlɪsk/
danh từ
  • Đài kỷ niệm, tháp.
  • Núi hình tháp; cây hình tháp.
  • Như obelus
Danh từ
  1. (kiến trúc) Một khối đá nguyên khối cao, hình vuông, thon, có đỉnh hình chóp, thường được sử dụng làm tượng đài.
    (architecture) A tall, square, tapered, stone monolith topped with a pyramidal point, frequently used as a monument.
    Từ đồng nghĩa:aguillapylonstela
  2. (kiểu chữ) Từ đồng nghĩa với obelus.
    (typography) Synonym of obelus.
    Từ đồng nghĩa:aguillapylonstela
  3. (virus học) Một cấu trúc RNA tương tự như viroid, với cấu trúc thứ cấp giống hình que, bao gồm nhóm phát sinh chủng loại riêng của nó.
    (virology) An RNA structure similar to a viroid, with a rod-like secondary structure, which comprises its own phylogenetic group.
    Từ đồng nghĩa:aguillapylonstela
Động từ
  1. (côn trùng học về chuồn chuồn) Thực hiện tư thế tháp chuông; hướng đầu bụng về phía mặt trời.
    (entomology, of a dragonfly) To adopt the obelisk posture; to point the tip of the abdomen towards the sun.
🎬 Nghe “obelisk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish