correption
Danh từ
- (thơ) Cách phát âm rút gọn.(poetry) A shortening in pronunciation.
- (lỗi thời) Sự khiển trách, la mắng; kể lể.(obsolete) A chiding, scolding; telling off.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “correption” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish