berating

/bɪˈreɪt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của berate.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của berate
    present participle and gerund of berate
Danh từ
  1. Một lời mắng mỏ.
    A scolding.
🎬 Nghe “berating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish