rixation

/rɪˈkseɪʃən/
Danh từ
  1. (lỗi thời) La mắng; ẩu đả.
    (obsolete) Scolding; brawling.
🎬 Nghe “rixation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish