obsecrate

Động từ
  1. (thông tục) Cầu xin; cầu xin ; để cầu xin.
    (transitive) To beseech; to supplicate; to implore.
🎬 Nghe “obsecrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish