observance
/əbˈzɚvəns/danh từ
- Sự tuân theo, sự tuân thủ.
- Sự làm lễ; lễ kỷ niệm.
- Sự cung kính, sự kính trọng, sự tôn kính ((cũng) observancy).
Danh từ
- Việc thực hành tuân thủ luật pháp, phong tục, mệnh lệnh hoặc quy tắc.The practice of complying with a law, custom, command or rule.
- Phong tục kỷ niệm một ngày lễ hoặc dịp tương tự.The custom of celebrating a holiday or similar occasion.
- Sự quan sát hoặc hành động quan sát.Observation or the act of watching.
- (tôn giáo) Sự cai trị của một trật tự tôn giáo, đặc biệt là trong nhà thờ Công giáo La Mã.(religion) A rule governing a religious order, especially in the Roman Catholic church.Thomas Merton was a monk in the Order of Cistertians of the Strict Observance.Thomas Merton là một tu sĩ trong Dòng Xitô tuân thủ nghiêm ngặt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “observance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish