observance

/əbˈzɚvəns/
danh từ
  • Sự tuân theo, sự tuân thủ.
  • Sự làm lễ; lễ kỷ niệm.
  • Sự cung kính, sự kính trọng, sự tôn kính ((cũng) observancy).
Danh từ
  1. Việc thực hành tuân thủ luật pháp, phong tục, mệnh lệnh hoặc quy tắc.
    The practice of complying with a law, custom, command or rule.
  2. Phong tục kỷ niệm một ngày lễ hoặc dịp tương tự.
    The custom of celebrating a holiday or similar occasion.
  3. Sự quan sát hoặc hành động quan sát.
    Observation or the act of watching.
  4. (tôn giáo) Sự cai trị của một trật tự tôn giáo, đặc biệt là trong nhà thờ Công giáo La Mã.
    (religion) A rule governing a religious order, especially in the Roman Catholic church.
    Thomas Merton was a monk in the Order of Cistertians of the Strict Observance.
    Thomas Merton là một tu sĩ trong Dòng Xitô tuân thủ nghiêm ngặt.
🎬 Nghe “observance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish