observant

/əbˈzɚvənt/
tính từ
  • Hay quan sát, tinh mắt, tinh ý.
  • Tuân theo (luật pháp, phong tục... ).
danh từ
  • Thầy tu dòng Fran-xit (theo rất đúng nghi lễ).
Tính từ
  1. Cảnh giác và chú ý sát sao; thận trọng.
    Alert and paying close attention; watchful.
    The observant police officer noticed that my tax disk was out-of-date.
    Viên cảnh sát tinh ý nhận thấy rằng đĩa thuế của tôi đã lỗi thời.
  2. Siêng năng chú ý tuân thủ luật pháp, phong tục, nghĩa vụ hoặc nguyên tắc; trân trọng ; chánh niệm.
    Diligently attentive in observing a law, custom, duty or principle; regardful; mindful.
    I was normally observant of the local parking restrictions.
    Tôi thường tuân thủ các hạn chế đỗ xe ở địa phương.
  3. Thực hành một tôn giáo.
    Practicing a religion.
    She is an observant Catholic who goes to church regularly.
    Cô ấy là một người Công giáo ngoan đạo và thường xuyên đến nhà thờ.
🎬 Nghe “observant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish