observant
/əbˈzɚvənt/tính từ
- Hay quan sát, tinh mắt, tinh ý.
- Tuân theo (luật pháp, phong tục... ).
danh từ
- Thầy tu dòng Fran-xit (theo rất đúng nghi lễ).
Tính từ
- Cảnh giác và chú ý sát sao; thận trọng.Alert and paying close attention; watchful.The observant police officer noticed that my tax disk was out-of-date.Viên cảnh sát tinh ý nhận thấy rằng đĩa thuế của tôi đã lỗi thời.
- Siêng năng chú ý tuân thủ luật pháp, phong tục, nghĩa vụ hoặc nguyên tắc; trân trọng ; chánh niệm.Diligently attentive in observing a law, custom, duty or principle; regardful; mindful.I was normally observant of the local parking restrictions.Tôi thường tuân thủ các hạn chế đỗ xe ở địa phương.
- Thực hành một tôn giáo.Practicing a religion.She is an observant Catholic who goes to church regularly.Cô ấy là một người Công giáo ngoan đạo và thường xuyên đến nhà thờ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “observant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish