observer

/əbˈzɚvɚ/
danh từ
  • Người theo dõi, người quan sát.
  • Người tuân theo, người tôn trọng.
  • Người theo dõi phát hiện mục tiêu (trên máy bay ném bom).
  • Người theo dõi phát hiện máy bay địch (ở một đơn vị phòng không).
Danh từ
  1. Người quan sát, theo dõi hoặc chú ý.
    One who makes observations, monitors or takes notice.
    Most impartial observers agreed that Sampras had not served well.
    Hầu hết những người quan sát khách quan đều đồng ý rằng Sampras đã giao bóng không tốt.
    Từ đồng nghĩa:beholderobservator
  2. Một người tuân thủ hoặc tuân theo luật pháp, hướng dẫn, v.v.
    One who adheres or follows laws, guidelines, etc.
    I shall be an observer of the local customs.
    Tôi sẽ là người quan sát phong tục địa phương.
  3. Người được cử đi làm đại diện, tham dự một cuộc họp hoặc chức năng khác để giám sát nhưng không tham gia.
    A person sent as a representative, to a meeting or other function to monitor but not to participate.
    The UN sent many observers to the country's first elections.
    Liên Hợp Quốc cử nhiều quan sát viên tới cuộc bầu cử đầu tiên của nước này.
  4. Một quốc gia hoặc thực thể khác có quyền tham gia hạn chế trong một tổ chức.
    A country or other entity which has limited participation rights within an organization.
    The Vatican and Palestine have observer status at the UN.
    Vatican và Palestine có tư cách quan sát viên tại Liên Hợp Quốc.
🎬 Nghe “observer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish