observator
/ɒbˈzɜːvətə/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "observator". Phiên âm /ɒbˈzɜːvətə/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "observator" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “observator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish