obsolescent

/ˌɑːbsəˈlɛsn̩t/
tính từ
  • Không còn dùng nữa, cũ đi.
  • Teo dần đi.
🎬 Nghe “obsolescent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish