obsoleteness

/ˌäb-sə-ˈlēt/
danh từ
  • Tính chất cổ, tính chất cổ xưa, tính chất cũ.
  • Tính chất teo đi.
Danh từ
  1. Chất lượng hoặc tình trạng đã lỗi thời hoặc không còn được sử dụng.
    The quality or state of being obsolete or no longer in use.
  2. (sinh học) Tính chất phát triển không hoàn hảo hoặc không rõ ràng.
    (biology) The quality of being imperfectly or indistinctly developed.
🎬 Nghe “obsoleteness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish