obsoleteness
/ˌäb-sə-ˈlēt/danh từ
- Tính chất cổ, tính chất cổ xưa, tính chất cũ.
- Tính chất teo đi.
Danh từ
- Chất lượng hoặc tình trạng đã lỗi thời hoặc không còn được sử dụng.The quality or state of being obsolete or no longer in use.
- (sinh học) Tính chất phát triển không hoàn hảo hoặc không rõ ràng.(biology) The quality of being imperfectly or indistinctly developed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “obsoleteness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish