obstinate
/ˈɑːbstənət/tính từ
- Bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, khó bảo; ngoan cố.
- Dai dẳng, khó chữa.
Tính từ
- Kiên quyết tuân theo một quan điểm, mục đích hoặc đường lối, thường có hàm ý vô lý; kiên trì.Stubbornly adhering to an opinion, purpose, or course, usually with implied unreasonableness; persistent.
- Của một vật vô tri, không dễ bị khuất phục hay loại bỏ.Of an inanimate object, not easily subdued or removed.an obstinate blockage in the pipesự tắc nghẽn cố chấp trong đường ống
- Của một đặc điểm hoặc biểu cảm trên khuôn mặt, cố định và bất động.Of a facial feature or expression, fixed and unmoving.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “obstinate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish