oddness

/ˈɑːd/
danh từ
  • Tính lạ lùng, tính kỳ quặc.
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái hoặc tính chất kỳ quặc.
    (uncountable) The state or quality of being odd.
    Từ đồng nghĩa:oddityweirdness
  2. (đếm được) Kết quả hoặc tích số lẻ.
    (countable) The result or product of being odd.
    Từ đồng nghĩa:oddityweirdness
🎬 Nghe “oddness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish