oddness
/ˈɑːd/danh từ
- Tính lạ lùng, tính kỳ quặc.
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái hoặc tính chất kỳ quặc.(uncountable) The state or quality of being odd.
- (đếm được) Kết quả hoặc tích số lẻ.(countable) The result or product of being odd.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oddness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish