oddment

/ˈäd-mənt/
danh từ
  • Đầu thừa, đuôi thẹo; mẫu thừa còn lại, vật còn lại.
Danh từ
  1. Một phần của cái gì đó còn sót lại, chẳng hạn như một mảnh vải.
    A part of something that is left over, such as a piece of cloth.
    an oddment of ribbon / of wood
    một mảnh ruy băng/ bằng gỗ
  2. Một cái gì đó không phù hợp với những thứ nó có hoặc không thể dễ dàng phân loại; một mặt hàng linh tinh.
    Something that does not match the things it is with or cannot easily be categorized; a miscellaneous item.
  3. (thương mại) Một mặt hàng ban đầu là một bộ phận nhưng được bán riêng lẻ; một mặt hàng dư thừa trong kho.
    (commerce) An item that was originally part of a set but is sold individually; an excess item of stock.
    Từ đồng nghĩa:remainder
  4. (in ấn) Một phần của cuốn sách không phải là một phần của văn bản, chẳng hạn như tiêu đề, mục lục, v.v. (thường là số nhiều).
    (printing) A part of a book that is not a portion of the text, such as the title, index, etc. (usually plural).
🎬 Nghe “oddment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish