oddment
/ˈäd-mənt/danh từ
- Đầu thừa, đuôi thẹo; mẫu thừa còn lại, vật còn lại.
Danh từ
- Một phần của cái gì đó còn sót lại, chẳng hạn như một mảnh vải.A part of something that is left over, such as a piece of cloth.an oddment of ribbon / of woodmột mảnh ruy băng/ bằng gỗ
- Một cái gì đó không phù hợp với những thứ nó có hoặc không thể dễ dàng phân loại; một mặt hàng linh tinh.Something that does not match the things it is with or cannot easily be categorized; a miscellaneous item.
- (thương mại) Một mặt hàng ban đầu là một bộ phận nhưng được bán riêng lẻ; một mặt hàng dư thừa trong kho.(commerce) An item that was originally part of a set but is sold individually; an excess item of stock.Từ đồng nghĩa:remainder
- (in ấn) Một phần của cuốn sách không phải là một phần của văn bản, chẳng hạn như tiêu đề, mục lục, v.v. (thường là số nhiều).(printing) A part of a book that is not a portion of the text, such as the title, index, etc. (usually plural).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oddment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish