oddments

/ˈɑːdmənts/
danh từ
  • Đầu thừa, đuôi thẹo, những thứ lặt vặt.
🎬 Nghe “oddments” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish