of a piece
/ˈpiːs/preposition phrase
- (Thành ngữ) Cùng loại.(idiomatic) Of the same kind.Near-synonyms: all one, all the same, cut from the same cloth, of the same stripe, monolithicTừ gần đồng nghĩa: tất cả một, tất cả đều giống nhau, được cắt từ cùng một tấm vải, cùng một sọc, nguyên khối
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem, một, mảnh.Used other than figuratively or idiomatically: see of, a, piece.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “of a piece” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish