of a piece

/ˈpiːs/
preposition phrase
  1. (Thành ngữ) Cùng loại.
    (idiomatic) Of the same kind.
    Near-synonyms: all one, all the same, cut from the same cloth, of the same stripe, monolithic
    Từ gần đồng nghĩa: tất cả một, tất cả đều giống nhau, được cắt từ cùng một tấm vải, cùng một sọc, nguyên khối
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem, một, mảnh.
    Used other than figuratively or idiomatically: see of, a, piece.
🎬 Nghe “of a piece” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish