of credence
/əv ˈkridəns/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "of credence". Phiên âm /əv ˈkridəns/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "of credence" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “of credence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish