of record
/ˈrɛkɚd/preposition phrase
- Được ghi lại hoặc ghi lại một cách chính thức hoặc công khai.Officially or publicly recorded or documented.His title to the property is of record at the county clerk's office.Quyền sở hữu tài sản của ông được lưu giữ tại văn phòng thư ký quận.
- (báo chí) Tạp chí định kỳ, được coi là có thẩm quyền.(journalism) Of a periodical, regarded as authoritative.The New York Times benefits from being considered a newspaper of record.Tờ New York Times được hưởng lợi từ việc được coi là một tờ báo kỷ lục.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “of record” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish