offcut
/ˈɑːfˌkʌt/Động từ
- (Động) Cắt đứt.(transitive) To cut off.
Danh từ
- Một mảnh đã được cắt ra từ một mảnh lớn hơn khi không cần thiết; dư thừa.A piece that has been cut off of a larger piece when not needed; surplus.
Tính từ
- Cắt đứt.Cut off.
- Quá mức; dư thừa.Excess; surplus.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “offcut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish