offcut

/ˈɑːfˌkʌt/
Động từ
  1. (Động) Cắt đứt.
    (transitive) To cut off.
Danh từ
  1. Một mảnh đã được cắt ra từ một mảnh lớn hơn khi không cần thiết; dư thừa.
    A piece that has been cut off of a larger piece when not needed; surplus.
Tính từ
  1. Cắt đứt.
    Cut off.
  2. Quá mức; dư thừa.
    Excess; surplus.
🎬 Nghe “offcut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish