old fellow
/oʊld ˈfɛloʊ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "old fellow". Phiên âm /oʊld ˈfɛloʊ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "old fellow" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “old fellow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish