oh

/ˈoʊ/
  • Chao, ôi chao, chà, ô...
  • Này.
Thán từ
  1. Biểu hiện ngạc nhiên.
    Expression of surprise.
    Oh! I didn't see you there.
    Ồ! Tôi không thấy bạn ở đó.
  2. Biểu hiện của sự ngạc nhiên, ngạc nhiên hoặc sợ hãi.
    Expression of wonder, amazement, or awe.
    Oh, wow! That's amazing.
    Ồ, ôi! Điều đó thật tuyệt vời.
  3. Biểu hiện của sự hiểu biết, khẳng định, công nhận hoặc nhận ra.
    Expression of understanding, affirmation, recognition, or realization.
    Oh, so that's how it works.
    Ồ, vậy ra đó là cách nó hoạt động.
  4. Một từ đi trước một nhận xét khó chịu.
    A word to precede an annoyed remark.
    Oh, leave me alone.
    Ôi, để tôi yên.
Danh từ
  1. Một câu nói ồ; một biểu hiện bằng lời nói của sự ngạc nhiên, thừa nhận, vv
    An utterance of oh; a spoken expression of surprise, acknowledgement, etc.
  2. Tên của chữ viết Latinh O/o.
    The name of the Latin script letter O/o.
  3. Chữ số 0 (đặc biệt trong cách biểu đạt lời nói)
    The digit 0 (especially in representations of speech)
Động từ
  1. (nội động từ) Nói thán từ oh; để bày tỏ sự ngạc nhiên, vv
    (intransitive) To utter the interjection oh; to express surprise, etc.
🎬 Nghe “oh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish