on in years

/ˈjiɚ/
Tính từ
  1. (thành ngữ, uyển ngữ nhẹ nhàng) Cũ; đã cao tuổi.
    (idiomatic, mildly euphemistic) Old; advanced in age.
    Từ đồng nghĩa:elderly
🎬 Nghe “on in years” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish