on the fence

/ˈfɛns/
preposition phrase
  1. Chưa quyết định; dao động trong ý kiến ​​​​của một người.
    Undecided; wavering in one's opinion.
    I am still on the fence about which way to vote.
    Tôi vẫn đang phân vân về cách bỏ phiếu.
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem trên, hàng rào.
    Used other than figuratively or idiomatically: see on, the, fence.
🎬 Nghe “on the fence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish