on top of

/ˈtɑːp/
Giới từ
  1. Trên.
    Atop.
    There's a house on top of the mountain.
    Có một ngôi nhà trên đỉnh núi.
  2. Rất gần gũi, ở bất kỳ hướng nào hoặc trong thời gian nào.
    Very close to, in any orientation or in time.
    Living on top of one another in a refugee camp is stressful.
    Sống chồng lên nhau trong trại tị nạn thật là căng thẳng.
  3. (thành ngữ) Ngoài cái gì đó khác.
    (idiomatic) In addition to something else.
    […] and on top of all that, I got a puncture!
    […] và trên hết, tôi bị thủng một lỗ!
  4. (thành ngữ) Được thông báo đầy đủ và kiểm soát được điều gì đó; tăng tốc với.
    (idiomatic) Fully informed about, and in control of, something; up to speed with.
    I have sorted out the problems and am now on top of the situation.
    Tôi đã giải quyết được các vấn đề và hiện đang giải quyết được tình hình.
🎬 Nghe “on top of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish